âm ti
Theo truyền thuyết, linh hồn người chết sẽ phải xuống âm ti để chịu sự phán xét.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm ti là từ Hán Việt, chỉ nơi ở của người chết dưới địa phủ theo quan niệm dân gian xưa, tương đương với khái niệm âm phủ, địa ngục.
- Âm ti còn có thể hiểu là nơi tối tăm, u ám, gợi cảm giác rùng rợn, chết chóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, linh hồn người chết sẽ phải xuống âm ti để chịu sự phán xét. (Theo truyền thuyết, linh hồn người chết sẽ phải xuống âm ti để chịu sự phán xét.)
- Căn hầm bỏ hoang tối om như một âm ti thu nhỏ. (Căn hầm bỏ hoang tối om như một âm ti thu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa âm ti": cửa dẫn vào địa ngục, thường dùng để ví von nơi nguy hiểm, chết chóc.
- Chiến trường khốc liệt ấy được mệnh danh là cửa âm ti. (Chiến trường khốc liệt ấy được mệnh danh là cửa âm ti.)
Biến thể và từ gần giống
Âm phủ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơi cai quản linh hồn người chết dưới địa phủ.
- Truyện cổ tích thường kể về Diêm Vương cai quản âm phủ. (Truyện cổ tích thường kể về Diêm Vương cai quản âm phủ.)
Địa ngục (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nơi trừng phạt linh hồn tội lỗi, thường gắn với quan niệm Phật giáo.
- Những kẻ phạm trọng tội sẽ bị đày xuống địa ngục. (Những kẻ phạm trọng tội sẽ bị đày xuống địa ngục.)
Từ đồng nghĩa
- Âm phủ: nơi ở của người chết.
- Địa ngục: nơi trừng phạt linh hồn.
- Cõi âm: thế giới của người đã khuất.
Từ trái nghĩa
- Dương gian: cõi trần, thế giới của người sống.
- Thiên đàng/thiên đường: nơi cực lạc, hạnh phúc vĩnh hằng (theo một số tôn giáo).